dies non

/'daii:z'nɔn/
Học thuật
Thân thiện
dies non

A judge places a "dies non" notice on the courtroom door.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật pháp):
    • Ngày không xét xử: Một ngày tòa án không tiến hành các phiên xét xử hoặc không làm việc, thường ngày lễ, cuối tuần hoặc ngày đặc biệt theo quy định của tòa.
    • Ngày không tính đến: Một ngày không được tính vào thời hạn pháp , chẳng hạn như thời hạn nộp đơn, thời hiệu tố tụng, hoặc các hạn chế thời gian khác theo luật định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court declared a public holiday as a dies non, so no hearings were scheduled. (Tòa án tuyên bố một ngày lễ ngày không xét xử, vậy không phiên điều trần nào được lên lịch.)
    • If the deadline falls on a dies non, the submission will be accepted on the next business day. (Nếu hạn chót rơi vào một ngày không tính đến, đơn nộp sẽ được chấp nhận vào ngày làm việc tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp quy: Cụm từ này thường xuất hiện trong các thông báo của tòa án, quy tắc tố tụng hoặc văn bản hướng dẫn để xác định lịch làm việc tính toán thời hạn pháp .
    • The rules of procedure clearly list all dies non for the current judicial year. (Quy tắc tố tụng liệt kê rõ ràng tất cả các ngày không xét xử cho năm tư pháp hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-judicial day: Ngày không xét xử (cách diễn đạt thông thường hơn, cùng nghĩa).
  • Legal holiday: Ngày lễ chính thức (có thể một ).
  • Court holiday: Ngày nghỉ của tòa án (nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Day of no legal effect: Ngày không hiệu lực pháp .
  • Excluded day: Ngày bị loại trừ (khỏi tính toán thời hạn).
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Đây một thuật ngữ tiếng Latin, được sử dụng trực tiếp trong ngữ cảnh pháp tiếng Anh.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản giao tiếp chuyên ngành luật, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
dies non

A judge places a "dies non" notice on the courtroom door.

danh từ
  1. (pháp ) ngày không xét xử
  2. ngày không tính đến